toa sàn

toa sàn

Tàu hỏa chở hàng hóa trên toa sàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe sàn phẳng, không mái che hoặc thành cao: "toa sàn" một loại toa xe lửa (đường sắt) thiết kế sàn phẳng, thường không mái hoặc thành cao, dùng để chở hàng hóa cồng kềnh, nặng như container, máy móc, gỗ, thép, hoặc vật liệu xây dựng.
    • Bệ sàn hoặc nền phẳng trên toa xe: "toa sàn" cũng có thể chỉ phần sàn của toa xe, nơi đặt hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy đã thuê một toa sàn để vận chuyển máy móc từ cảng về. (Một toa xe sàn phẳng được dùng để chở máy móc.)
    • Hàng hóa cồng kềnh thường được xếp lên toa sàn dễ dàng cố định. (Hàng hóa lớn được đặt trên sàn phẳng của toa xe lửa.)
    • Toa sàn chở đầy thép đang đỗga. (Toa xe sàn phẳng chở thép đang đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toa sàn phẳng": nhấn mạnh đặc điểm sàn phẳng, thường dùng trong kỹ thuật đường sắt.

    • Toa sàn phẳng được thiết kế để chở container tiêu chuẩn. (Loại toa xe sàn phẳng dành cho container.)
  • "vận chuyển bằng toa sàn": phương thức vận chuyển hàng hóa bằng toa xe loại này.

    • Công ty ưu tiên vận chuyển bằng toa sàn tiết kiệm chi phí bốc xếp. (Sử dụng toa sàn để chở hàng giúp giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Toa xe (danh từ): phương tiện vận chuyển trên đường sắt, có thể nhiều loại khác nhau.

    • Toa xe khách khác với toa sànchỗ mái che ghế ngồi. (Toa xe chở người khác biệt với toa sàn.)
  • Sàn toa (danh từ): phần nền của toa xe, nơi đặt hàng hóa.

    • Sàn toa được làm bằng thép để chịu tải nặng. (Nền toa xe được chế tạo chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Toa phẳng: cách gọi khác của "toa sàn", nhấn mạnh đặc điểm sàn phẳng.

    • Toa phẳng thường dùng để chở máy móc nặng. (Toa xe sàn phẳng chở máy móc.)
  • Toa mở: toa xe không mái che, tương tự "toa sàn" nhưng có thể thành thấp.

    • Hàng hóa được chở trên toa mở dễ bị ảnh hưởng thời tiết. (Toa xe không mái che.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "toa sàn". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đường sắt, có thể gặp cụm từ:
    • "Toa sàn chất đầy": mô tả toa sàn chứa nhiều hàng hóa.
      • Toa sàn chất đầy container đang chờ xếp dỡ. (Toa sàn đầy hàng.)